Pacos de Ferreira
Bồ Đào Nha
Pacos de Ferreira Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Pacos de Ferreira ghi bàn cứ mỗi 90 phút trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Pacos de Ferreira ghi trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Pacos de Ferreira là đội đầu tiên ghi bàn trong 24% trong suốt Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Pacos de Ferreira không ghi được bàn trong 48% tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Bàn thua
Pacos de Ferreira để thủng lưới cứ mỗi 64 phút tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Pacos de Ferreira để thủng lưới trung bình 1.41 bàn mỗi trận
Pacos de Ferreira đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Pacos de Ferreira đã tham gia trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Pacos de Ferreira tổng số bàn thắng mỗi trận 2.41 trong mỗi trận tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Pacos de Ferreira tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 77% đối với Pacos de Ferreira tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
CDG thống kê
Pacos de Ferreira đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Pacos de Ferreira ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Pacos de Ferreira ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 18% trận đấu của đội này tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Pacos de Ferreira ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Pacos de Ferreira chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 33% số bàn thắng trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Pacos de Ferreira chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Pacos de Ferreira ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Pacos de Ferreira chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 33% số bàn thắng trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Pacos de Ferreira chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Kèo Chấp Thống Kê
Pacos de Ferreira ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp một, Pacos de Ferreira ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp hai, Pacos de Ferreira ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Pacos de Ferreira thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Pacos de Ferreira có trung bình 5.85 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp một, Pacos de Ferreira thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp một, Pacos de Ferreira có trung bình 2.06 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp hai, Pacos de Ferreira thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp hai, Pacos de Ferreira có trung bình 3.79 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Phạt Góc Thống Kê
Pacos de Ferreira thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Pacos de Ferreira có trung bình 10.76 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp một, Pacos de Ferreira thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Pacos de Ferreira có trung bình 4.82 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp hai, Pacos de Ferreira thắng bằng quả phạt góc trong 33% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Pacos de Ferreira có trung bình 5.94 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Joao Victor FW9
-
2 Afonso R. FW7
-
3 Costa T. FW5
-
4 Cunha N. MD5
-
5 Costa D. MD5
-
6 Mota M. DF4
-
7 Dourado A. DF2
-
8 Ramos C. MD2
-
9 Silva V. FW2
-
10 Alves da Conceicao F. MD2
-
11 Fernandes D. FW2
-
12 Fale M. FW2
-
13 Caiado J. MD1
-
14 Sousa A. DF1
-
15 Pinto J. FW1
-
16 Gomes N. MD1
-
17 Martins M. FW1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Pacos de Ferreira Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 20 | 6 | 8 | 50:29 | 21 | 66 | |
| 2 | 34 | 17 | 8 | 9 | 58:33 | 25 | 59 | |
| 3 | 34 | 18 | 5 | 11 | 46:33 | 13 | 59 | |
| 4 | 34 | 14 | 9 | 11 | 39:40 | -1 | 51 | |
| 5 | 34 | 15 | 6 | 13 | 41:42 | -1 | 51 | |
| 6 | 34 | 13 | 11 | 10 | 52:46 | 6 | 50 | |
| 7 | 34 | 15 | 5 | 14 | 46:55 | -9 | 50 | |
| 8 | 34 | 12 | 10 | 12 | 37:40 | -3 | 46 | |
| 9 | 34 | 13 | 6 | 15 | 42:40 | 2 | 45 | |
| 10 | 34 | 11 | 11 | 12 | 43:44 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 11 | 11 | 12 | 34:38 | -4 | 44 | |
| 12 | 34 | 11 | 10 | 13 | 44:52 | -8 | 43 | |
| 13 | 34 | 13 | 3 | 18 | 41:34 | 7 | 42 | |
| 14 | 34 | 11 | 8 | 15 | 37:39 | -2 | 41 | |
| 15 | 34 | 11 | 7 | 16 | 39:49 | -10 | 40 | |
| 16 | 34 | 10 | 10 | 14 | 31:37 | -6 | 40 | |
| 17 | 34 | 9 | 12 | 13 | 34:48 | -14 | 39 | |
| 18 | 34 | 8 | 10 | 16 | 34:49 | -15 | 34 |
- Promotion
- Promotion Playoff
- Relegation Playoff
- Relegation
Pacos de Ferreira Biệt đội